chim cụt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài chim biển không biết bay, sống chủ yếu ở vùng Nam Bán Cầu, đặc biệt là Nam Cực: "chim cụt" là tên gọi chung cho các loài chim thuộc họ Spheniscidae, có cánh tiến hoá thành chân chèo để bơi lội dưới nước, lông dày và ngắn, thường đi đứng thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chim cụt là loài chim thích nghi hoàn hảo với đời sống dưới nước và khí hậu lạnh giá. (Chim cụt có khả năng bơi lội giỏi và chịu được cái lạnh khắc nghiệt.)
- Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu về đời sống của chim cụt ở Nam Cực. (Chúng tôi tìm hiểu về tập tính sinh sống của loài chim này thông qua phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đàn chim cụt": chỉ một nhóm, một tập thể nhiều con chim cụt cùng nhau.
- Đàn chim cụt di chuyển thành hàng dài để chống lại gió lạnh. (Hành động tập thể giúp chúng giữ ấm và an toàn.)
"Chim cụt hoàng đế": tên một loài chim cụt lớn và nổi tiếng nhất.
- Chim cụt hoàng đế có khả năng lặn sâu và nhịn đói rất lâu để ấp trứng. (Đây là loài có những tập tính sinh sản đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Chim cánh cụt: cách gọi khác phổ biến hơn cho cùng loài chim này.
- Nhiều người quen gọi chim cụt là chim cánh cụt. (Hai tên gọi này thường được dùng thay thế cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Chim cánh cụt: tên gọi khác nhấn mạnh đặc điểm đôi cánh ngắn, cụt.
- Penguin (tiếng Anh): tên gọi quốc tế phổ biến của loài chim này.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "chim cụt" trong tiếng Việt)